AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伟晶岩 (偉晶岩) nghĩa là gì? wěi jīng yán

Từ tiếng Trung

伟晶岩

phồn thể 偉晶岩

wěi jīng yán · âm Hán Việt từng chữ: vĩ tinh nham

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá pegmatit

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đá pegmatit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.