AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

伟业

phồn thể 偉業

wěi yè · âm Hán Việt từng chữ: vĩ nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. công trình vĩ đại
  2. sự nghiệp vĩ đại

Đọc theo tiếng Hàn

위업
wieop

Tiếng Nhật

偉業
いぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công trình vĩ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.