Từ tiếng Trung
伟业
phồn thể 偉業wěi yè · âm Hán Việt từng chữ: vĩ nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- công trình vĩ đại
- sự nghiệp vĩ đại
Đọc theo tiếng Hàn
위업
wieop
Tiếng Nhật
偉業
いぎょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “công trình vĩ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.