AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

会议 (會議) nghĩa là gì? huì yì

Từ tiếng Trung

会议

phồn thể 會議

huì yì · Hán Việt: hội nghị

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc họp
  2. hội nghị

Đọc theo tiếng Hàn

회의
hoeui

Tiếng Nhật

会議
かいぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cuộc họp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.