会期 (會期) nghĩa là gì? huì qī
Từ tiếng Trung
会期
phồn thể 會期huì qī · âm Hán Việt từng chữ: hội kì
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian diễn ra hội nghị
- thời kỳ tổ chức hội nghị (hoặc triển lãm, v.v.)
- phiên họp
- ngày họp
Đọc theo tiếng Hàn
회기
hoegi
Tiếng Nhật
会期
かいき · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.