AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

会所 (會所) nghĩa là gì? huì suǒ

Từ tiếng Trung

会所

phồn thể 會所

huì suǒ · âm Hán Việt từng chữ: hội sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng của hiệp hội
  2. nơi họp
  3. phòng họp
  4. câu lạc bộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

会所
かいしょ

Từng chữ

Xem “văn phòng của hiệp hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.