AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

优美 (優美) nghĩa là gì? yōu měi

Từ tiếng Trung

优美

phồn thể 優美

yōu měi · âm Hán Việt từng chữ: ưu mỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. duyên dáng
  2. đẹp
  3. tinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

우미
umi

Tiếng Nhật

優美
ゆうび · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “duyên dáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.