AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

优生学 (優生學) nghĩa là gì? yōu shēng xué

Từ tiếng Trung

优生学

phồn thể 優生學

yōu shēng xué · Hán Việt: ưu sinh học

Nghĩa tiếng Việt

  1. ưu sinh học

Đọc theo tiếng Hàn

우생학
usaenghak

Tiếng Nhật

優生学
ゆうせいがく

Từng chữ

Xem “ưu sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.