AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

优点 (優點) nghĩa là gì? yōu diǎn

Từ tiếng Trung

优点

phồn thể 優點

yōu diǎn · Hán Việt: ưu điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ưu điểm
  2. lợi ích
  3. điểm mạnh
  4. lợi thế

Đọc theo tiếng Hàn

우점
ujeom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ưu điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.