优渥 (優渥) nghĩa là gì? yōu wò
Từ tiếng Trung
优渥
phồn thể 優渥yōu wò · âm Hán Việt từng chữ: ưu ốc
Nghĩa tiếng Việt
- hậu hĩnh (tiền lương,...)
- hào phóng
- rộng rãi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
優渥
ゆうあく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.