AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

优势 (優勢) nghĩa là gì? yōu shì

Từ tiếng Trung

优势

phồn thể 優勢

yōu shì · âm Hán Việt từng chữ: ưu thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vượt trội
  2. sự thống trị
  3. lợi thế

Đọc theo tiếng Hàn

우세
use

Tiếng Nhật

優勢
ゆうせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sự vượt trội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.