AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

众说纷揉 (眾說紛揉) nghĩa là gì? zhòng shuō fēn róu

Từ tiếng Trung

众说纷揉

phồn thể 眾說紛揉

zhòng shuō fēn róu · âm Hán Việt từng chữ: chúng thuyết phân nhu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ)
  2. ý kiến khác nhau
  3. vấn đề gây tranh cãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.