众智 (眾智) nghĩa là gì? zhòng zhì
Từ tiếng Trung
众智
phồn thể 眾智zhòng zhì · âm Hán Việt từng chữ: chúng trí
Nghĩa tiếng Việt
- tri thức đám đông
- trí tuệ tập thể
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
衆智
しゅうち
Từng chữ
Xem “tri thức đám đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.