AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

休闲 (休閒) nghĩa là gì? xiū xián

Từ tiếng Trung

休闲

phồn thể 休閒

xiū xián · âm Hán Việt từng chữ: hưu nhàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải trí
  2. thư giãn
  3. không làm việc
  4. nhàn rỗi
  5. tận hưởng thư giãn
  6. nằm không

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.