AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

休戚相关 (休戚相關) nghĩa là gì? xiū qī xiāng guān

Từ tiếng Trung

休戚相关

phồn thể 休戚相關

xiū qī xiāng guān · âm Hán Việt từng chữ: hưu thích tương quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ)
  2. có quan hệ mật thiết
  3. cùng chung cảnh ngộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.