伐木 nghĩa là gì? fá mù
Từ tiếng Trung
伐木
fá mù · âm Hán Việt từng chữ: phạt mộc
Nghĩa tiếng Việt
- chặt gỗ
- đốn cây
- lâm nghiệp
Đọc theo tiếng Hàn
벌목
beolmok
Tiếng Nhật
伐木
ばつぼく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.