AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伐木 nghĩa là gì? fá mù

Từ tiếng Trung

伐木

fá mù · âm Hán Việt từng chữ: phạt mộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặt gỗ
  2. đốn cây
  3. lâm nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

벌목
beolmok

Tiếng Nhật

伐木
ばつぼく

Từng chữ

Xem “chặt gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.