伏兵 nghĩa là gì? fú bīng
Từ tiếng Trung
伏兵
fú bīng · âm Hán Việt từng chữ: phục binh
Nghĩa tiếng Việt
- quân ẩn nấp
- phục kích
Đọc theo tiếng Hàn
복병
bokbyeong
Tiếng Nhật
伏兵
ふくへい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quân ẩn nấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.