AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伊斯兰国 (伊斯蘭國) nghĩa là gì? Yī sī lán guó

Từ tiếng Trung

伊斯兰国

phồn thể 伊斯蘭國

Yī sī lán guó · âm Hán Việt từng chữ: y tư lan quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các quốc gia Hồi giáo
  2. vương quốc Hồi giáo
  3. nhóm Nhà nước Hồi giáo (còn gọi là IS hoặc ISIL hoặc ISIS)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Các quốc gia Hồi giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.