AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伊戈尔 (伊戈爾) nghĩa là gì? Yī gē ěr

Từ tiếng Trung

伊戈尔

phồn thể 伊戈爾

Yī gē ěr · âm Hán Việt từng chữ: y qua nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Igor

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Igor” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.