AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仿制药 (仿製藥) nghĩa là gì? fǎng zhì yào

Từ tiếng Trung

仿制药

phồn thể 仿製藥

fǎng zhì yào · âm Hán Việt từng chữ: phảng chế dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc generic
  2. thuốc gốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc generic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.