AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仿制 (仿製) nghĩa là gì? fǎng zhì

Từ tiếng Trung

仿制

phồn thể 仿製

fǎng zhì · âm Hán Việt từng chữ: phảng chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao chép
  2. bắt chước
  3. sản xuất bằng cách bắt chước mô hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sao chép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.