任期 nghĩa là gì? rèn qī
Từ tiếng Trung
任期
rèn qī · âm Hán Việt từng chữ: nhậm kì
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệm kỳ
- nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức)
Đọc theo tiếng Hàn
임기
imgi
Tiếng Nhật
任期
にんき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.