AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仵工 nghĩa là gì? wǔ gōng

Từ tiếng Trung

仵工

wǔ gōng · âm Hán Việt từng chữ: ngỗ công

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khiêng quan tài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người khiêng quan tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.