AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

以至 nghĩa là gì? yǐ zhì

Từ tiếng Trung

以至

yǐ zhì · âm Hán Việt từng chữ: dĩ chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuống đến
  2. lên đến
  3. đến mức độ là ...
  4. cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuống đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.