AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

令牌环 (令牌環) nghĩa là gì? lìng pái huán

Từ tiếng Trung

令牌环

phồn thể 令牌環

lìng pái huán · âm Hán Việt từng chữ: lệnh bài hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng mã thông báo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng mã thông báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.