AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

代际 (代際) nghĩa là gì? dài jì

Từ tiếng Trung

代际

phồn thể 代際

dài jì · âm Hán Việt từng chữ: đại tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên thế hệ
  2. theo thế hệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên thế hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.