AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

代数方程 (代數方程) nghĩa là gì? dài shù fāng chéng

Từ tiếng Trung

代数方程

phồn thể 代數方程

dài shù fāng chéng · âm Hán Việt từng chữ: đại số phương trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương trình đại số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương trình đại số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.