AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

代 nghĩa là gì? dài

Từ tiếng Trung

代

dài · Hán Việt: đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay thế
  2. làm thay cho người khác
  3. thế hệ
  4. triều đại
  5. thời đại
  6. giai đoạn

Âm Hán Hàn của chữ

대
dae

Tiếng Nhật

代
しろ

Từng chữ

Xem “thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.