AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仙桃 nghĩa là gì? Xiān táo

Từ tiếng Trung

仙桃

Xiān táo · âm Hán Việt từng chữ: tiên đào

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố cấp phó địa khu Tiên Đào ở Hồ Bắc

Cách đọc / nghĩa khác: 仙桃 xiān táo — đào tiên trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.