AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仙方 nghĩa là gì? xiān fāng

Từ tiếng Trung

仙方

xiān fāng · âm Hán Việt từng chữ: tiên phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn thuốc tiên
  2. tiên dược
  3. thuốc do tiên nhân kê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đơn thuốc tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.