AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仙境 nghĩa là gì? xiān jìng

Từ tiếng Trung

仙境

xiān jìng · Hán Việt: tiên cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên cảnh
  2. xứ thần tiên
  3. thiên đường

Đọc theo tiếng Hàn

선경
seongyeong

Tiếng Nhật

仙境
せんきょう

Từng chữ

Xem “tiên cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.