AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仙去 nghĩa là gì? xiān qù

Từ tiếng Trung

仙去

xiān qù · âm Hán Việt từng chữ: tiên khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở thành tiên
  2. (bóng) qua đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở thành tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.