AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

付诸实施 (付諸實施) nghĩa là gì? fù zhū shí shī

Từ tiếng Trung

付诸实施

phồn thể 付諸實施

fù zhū shí shī · âm Hán Việt từng chữ: phó chư thực thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa vào thực tiễn
  2. tiến hành (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đưa vào thực tiễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.