AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

他者性 nghĩa là gì? tā zhě xìng

Từ tiếng Trung

他者性

tā zhě xìng · âm Hán Việt từng chữ: tha giả tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính chất khác biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

他者性
たしゃせい

Từng chữ

Xem “tính chất khác biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.