AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

介质 (介質) nghĩa là gì? jiè zhì

Từ tiếng Trung

介质

phồn thể 介質

jiè zhì · âm Hán Việt từng chữ: giới chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. môi trường
  2. phương tiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “môi trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.