仅仅 (僅僅) nghĩa là gì? jǐn jǐn
Từ tiếng Trung
仅仅
phồn thể 僅僅jǐn jǐn · âm Hán Việt từng chữ: chỉ chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- hầu như không
- chỉ
- đơn thuần
- chỉ (cái này và không hơn)
Đọc theo tiếng Hàn
근근
geungeun
Tiếng Nhật
僅僅
きんきん
Từng chữ
Xem “hầu như không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.