AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仁政 nghĩa là gì? rén zhèng

Từ tiếng Trung

仁政

rén zhèng · âm Hán Việt từng chữ: nhân chính

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính sách nhân từ
  2. chính quyền nhân đạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

仁政
じんせい

Từng chữ

Xem “chính sách nhân từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.