AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仁寿 (仁壽) nghĩa là gì? Rén shòu

Từ tiếng Trung

仁寿

phồn thể 仁壽

Rén shòu · âm Hán Việt từng chữ: nhân thọ

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

仁寿
にんじゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.