仁义 (仁義) nghĩa là gì? rén yì
Từ tiếng Trung
仁义
phồn thể 仁義rén yì · âm Hán Việt từng chữ: nhân nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- nhân nghĩa và chính trực
Cách đọc / nghĩa khác: 仁義 rén yi — hòa nhã và điềm đạm;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
仁義
じんぎ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nhân nghĩa và chính trực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.