AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

什么地方 (什麼地方) nghĩa là gì? shén me dì fang

Từ tiếng Trung

什么地方

phồn thể 什麼地方

shén me dì fang · âm Hán Việt từng chữ: thập ma địa phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở đâu đó
  2. nơi nào
  3. ở đâu?

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở đâu đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.