AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人鱼 (人魚) nghĩa là gì? rén yú

Từ tiếng Trung

人鱼

phồn thể 人魚

rén yú · âm Hán Việt từng chữ: nhân ngư

Nghĩa tiếng Việt

  1. nàng tiên cá
  2. cá cúi
  3. bò biển
  4. lợn biển
  5. kỳ giông khổng lồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

人魚
にんぎょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nàng tiên cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.