人马 (人馬) nghĩa là gì? rén mǎ
Từ tiếng Trung
人马
phồn thể 人馬rén mǎ · âm Hán Việt từng chữ: nhân mã
Nghĩa tiếng Việt
- người và ngựa
- quân đội
- nhóm người
- đoàn quân
- nhân sự
- nhân mã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
人馬
じんば
Từng chữ
Xem “người và ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.