AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人马 (人馬) nghĩa là gì? rén mǎ

Từ tiếng Trung

人马

phồn thể 人馬

rén mǎ · âm Hán Việt từng chữ: nhân mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. người và ngựa
  2. quân đội
  3. nhóm người
  4. đoàn quân
  5. nhân sự
  6. nhân mã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

人馬
じんば

Từng chữ

Xem “người và ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.