AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人迹罕至 (人跡罕至) nghĩa là gì? rén jì hǎn zhì

Từ tiếng Trung

人迹罕至

phồn thể 人跡罕至

rén jì hǎn zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhân tích hãn chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: dấu chân người thưa thớt (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: hẻo lánh
  3. hiu quạnh
  4. vắng vẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.