人迹罕至 (人跡罕至) nghĩa là gì? rén jì hǎn zhì
Từ tiếng Trung
人迹罕至
phồn thể 人跡罕至rén jì hǎn zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhân tích hãn chí
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: dấu chân người thưa thớt (thành ngữ)
- nghĩa bóng: hẻo lánh
- hiu quạnh
- vắng vẻ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.