AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人赃俱获 (人贓俱獲) nghĩa là gì? rén zāng jù huò

Từ tiếng Trung

人赃俱获

phồn thể 人贓俱獲

rén zāng jù huò · âm Hán Việt từng chữ: nhân tang câu hoạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tên trộm, kẻ buôn lậu, v.v.) bị bắt cùng tang vật
  2. bị bắt quả tang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.