Từ tiếng Trung
人物
rén wù · Hán Việt: nhân vật
Nghĩa tiếng Việt
- người
- nhân vật
- nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
- nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
- tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
인물
inmul
Tiếng Nhật
人物
じんぶつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.