AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

人物

rén wù · Hán Việt: nhân vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. người
  2. nhân vật
  3. nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
  4. nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
  5. tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

인물
inmul

Tiếng Nhật

人物
じんぶつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.