人来疯 (人來瘋) nghĩa là gì? rén lái fēng
Từ tiếng Trung
人来疯
phồn thể 人來瘋rén lái fēng · âm Hán Việt từng chữ: nhân lai phong
Nghĩa tiếng Việt
- phấn khích trước đám đông
- (trẻ em) quậy phá trước khách
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phấn khích trước đám đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.