AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人来疯 (人來瘋) nghĩa là gì? rén lái fēng

Từ tiếng Trung

人来疯

phồn thể 人來瘋

rén lái fēng · âm Hán Việt từng chữ: nhân lai phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấn khích trước đám đông
  2. (trẻ em) quậy phá trước khách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phấn khích trước đám đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.