AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人情 nghĩa là gì? rén qíng

Từ tiếng Trung

人情

rén qíng · âm Hán Việt từng chữ: nhân tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cảm con người
  2. mối quan hệ xã hội
  3. tình bạn
  4. ân huệ
  5. một việc tốt

Đọc theo tiếng Hàn

인정
injeong

Tiếng Nhật

人情
にんじょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tình cảm con người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.