人工耳蜗 (人工耳蝸) nghĩa là gì? rén gōng ěr wō
Từ tiếng Trung
人工耳蜗
phồn thể 人工耳蝸rén gōng ěr wō · âm Hán Việt từng chữ: nhân công nhĩ oa
Nghĩa tiếng Việt
- cấy ốc tai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cấy ốc tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.