人工授精 nghĩa là gì? rén gōng shòu jīng
Từ tiếng Trung
人工授精
rén gōng shòu jīng · âm Hán Việt từng chữ: nhân công thụ tinh
Nghĩa tiếng Việt
- thụ tinh nhân tạo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
人工授精
じんこうじゅせい
Từng chữ
Xem “thụ tinh nhân tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.