AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人头马 (人頭馬) nghĩa là gì? Rén tóu mǎ

Từ tiếng Trung

人头马

phồn thể 人頭馬

Rén tóu mǎ · âm Hán Việt từng chữ: nhân đầu mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu cognac Rémy Martin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rượu cognac Rémy Martin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.