AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人头狮身 (人頭獅身) nghĩa là gì? rén tóu shī shēn

Từ tiếng Trung

人头狮身

phồn thể 人頭獅身

rén tóu shī shēn · âm Hán Việt từng chữ: nhân đầu sư thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân sư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân sư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.